Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phạm lỗi" (1)

phạm lỗi
Tiếng Anh Động từto foul
Từ vựng của tôi
Kyle Colonna phạm lỗi với thủ môn Cao Văn Bình.
Kyle Colonna fouled goalkeeper Cao Van Binh.

swap_horiz Từ liên quan "phạm lỗi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phạm lỗi" (4)

Kyle Colonna phạm lỗi với thủ môn Cao Văn Bình.
Kyle Colonna fouled goalkeeper Cao Van Binh.
Cầu thủ đối phương bị phạm lỗi trong cấm địa.
The opposing player was fouled in the penalty area.
Cầu thủ nhận một thẻ vàng vì phạm lỗi.
The player received a yellow card for a foul.
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
The referee showed a red card to the player after a dangerous foul.